2021-09-17 06:25:22 Find the results of "

index

" for you

Index - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Indeks'''/ , Ngón tay trỏ ( (cũng) index finger), Chỉ số; sự biểu thị, Kim (trên đồng hồ đo...), Bảng mục lục (các đề mục cuối sách); bản liệt kê, (tôn giáo) bản liệt kê các loại sách bị giáo hội cấm, ...

index – Wiktionary tiếng Việt

index (số nhiều indexes hoặc indices) ... a library index — bản liệt kê của thư viện. (Tôn giáo) Bản liệt kê các loại sách bị giáo hội cấm. to put a book on the index — cấm lưu hành một cuốn sách. (Toán học) ...

index' trong từ điển Lạc Việt

index. ['indeks] ... a library index. ... to put a book on the index.

INDEX | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của index trong tiếng Anh. ... index noun (LIST)

Index - Wikipedia

Look up Index, index, indexes, indice, or indices in Wiktionary, the free dictionary.

index: Agriseco Research: Thị trường chứng khoán sẽ phục hồi ...

Tin tức vn-index ... 11:49APH và 7 cổ phiếu Việt Nam được thêm mới vào rổ FTSE Frontier Index trong kỳ cơ cấu quý 3. 11:47Ung thư có thể được chữa trị bằng công nghệ vắc xin Covid-19 của AstraZeneca, thí nghiệm ...

Index là gì? chỉ số VN-Index ngày hôm nay

Ở Việt Nam, hiện đang có 3 chỉ số chứng khoán chính là VN-Index, HNX-Index và UPCoM-Index để đại diện cho 2 sàn HOSE, HNX và UPCoM. Bên cạnh đó VietnamBiz tổng hợp từ các cơ quan báo chí chính thống và ...

index() | Hàm jQuery | Tham khảo jQuery | Học web chuẩn

Index(): Trả về vị trí của thành phần trong các thành phần. - Học Web Chuẩn

Index Definition - Investopedia

An index measures the performance of a basket of securities intended to replicate a certain area of the market, such as the Standard & Poor's 500.